TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сонасле́дник

giống đựcđộng vật
sonaslédnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сонасле́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сонасле́дник nghĩa là người cùng thừa kế.

Nghĩa của сонасле́дник

Danh từ

  1. Người cùng thừa kế.

Biến cách của сонасле́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сонасле́дниксонасле́дники
Sinh cách кого? чего?сонасле́дникасонасле́дников
Tặng cách кому? чему?сонасле́дникусонасле́дникам
Đối cách кого? что?сонасле́дникасонасле́дников
Công cụ cách кем? чем?сонасле́дникомсонасле́дниками
Giới cách о ком? о чём?сонасле́дникесонасле́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сонаследник nghĩa là gì?

сонаследник (danh từ) nghĩa là người cùng thừa kế.

сонаследник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сонасле́дник (phiên âm Latinh sonaslédnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.