TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сона́та

giống cáibất động vật
sonáta[sɐˈnatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сона́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сона́та nghĩa là xô-nát, cầm nhạc.

Nghĩa của сона́та

Danh từ

  1. [Khúc, bản] xô-nát, cầm nhạc.

Biến cách của сона́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сона́тасона́ты
Sinh cách кого? чего?сона́тысона́т
Tặng cách кому? чему?сона́тесона́там
Đối cách кого? что?сона́тусона́ты
Công cụ cách кем? чем?сона́тойсона́тами
Giới cách о ком? о чём?сона́тесона́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соната nghĩa là gì?

соната (danh từ) nghĩa là xô-nát, cầm nhạc.

соната đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сона́та (phiên âm Latinh sonáta, IPA [sɐˈnatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.