TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соне́т

giống đựcbất động vật
sonét[sɐˈnʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соне́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соне́т nghĩa là bài xon-nê, xônê.

Nghĩa của соне́т

Danh từ

  1. Bài xon-nê, xônê.

Biến cách của соне́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соне́тсоне́ты
Sinh cách кого? чего?соне́тасоне́тов
Tặng cách кому? чему?соне́тусоне́там
Đối cách кого? что?соне́тсоне́ты
Công cụ cách кем? чем?соне́томсоне́тами
Giới cách о ком? о чём?соне́тесоне́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сонет nghĩa là gì?

сонет (danh từ) nghĩa là bài xon-nê, xônê.

сонет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соне́т (phiên âm Latinh sonét, IPA [sɐˈnʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.