TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сонли́вость

giống cáibất động vật
sonlívostʹ[sɐnˈlʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сонли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сонли́вость nghĩa là ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ.

Nghĩa của сонли́вость

Danh từ

  1. [Trạng thái, tình trạng] ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ; (желание спать) [sự] buồn ngủ.

Biến cách của сонли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сонли́востьсонли́вости
Sinh cách кого? чего?сонли́востисонли́востей
Tặng cách кому? чему?сонли́востисонли́востям
Đối cách кого? что?сонли́востьсонли́вости
Công cụ cách кем? чем?сонли́востьюсонли́востями
Giới cách о ком? о чём?сонли́востисонли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сонливость nghĩa là gì?

сонливость (danh từ) nghĩa là ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ.

сонливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сонли́вость (phiên âm Latinh sonlívostʹ, IPA [sɐnˈlʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.