сонли́вый
Dấu sắc trên сонли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сонли́вый nghĩa là ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ.
Nghĩa của сонли́вый
Tính từ
- Ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ; (сонный) buồn ngủ; (вялый) bơ phờ, uể oải, lờ đờ, lừ đừ.
Biến cách của сонли́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сонли́вый | сонли́вое | сонли́вая | сонли́вые |
| Sinh cách | сонли́вого | сонли́вого | сонли́вой | сонли́вых |
| Tặng cách | сонли́вому | сонли́вому | сонли́вой | сонли́вым |
| Đối cách | сонли́вый / сонли́вого | сонли́вое | сонли́вую | сонли́вые / сонли́вых |
| Công cụ cách | сонли́вым | сонли́вым | сонли́вой | сонли́выми |
| Giới cách | сонли́вом | сонли́вом | сонли́вой | сонли́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của сонли́вый
| So sánh hơn | (по)сонли́вее |
Câu hỏi thường gặp
сонливый nghĩa là gì?
сонливый (tính từ) nghĩa là ngái ngủ, nửa thức nửa ngủ.
сонливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сонли́вый (phiên âm Latinh sonlívyj, IPA [sɐnˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.