сообража́ть
Dấu sắc trên сообража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сообража́ть nghĩa là hiểu, lĩnh hội.
Nghĩa của сообража́ть
Động từ
- понимать Hiểu, lĩnh hội, thu nhận, hiểu thấu, hiểu rõ. + đối cách
- khẩu ngữ смыслить Hiểu, hiểu biết, am hiểu. в + giới cách
- бы́стро сообража́тьmau hiểu, chóng hiểu, chóng lĩnh hội
- ме́дленно сообража́тьchậm hiểu, chậm lĩnh hội
- пло́хо сообража́тьlĩnh hội khó khăn
- я что́-то пло́хо сообража́тьtrí óc tôi không được minh mẫn thế nào ấy, tôi lĩnh hội khó khăn thế nào ấy
- стараться понять что-л. Cố hiểu, cố tìm hiểu.
- обдумывать Cân nhắc, suy tính, đắn đo, tính toán.
Cặp thể của сообража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сообража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сообража́ю |
| ты | сообража́ешь |
| он / она́ / оно́ | сообража́ет |
| мы | сообража́ем |
| вы | сообража́ете |
| они́ | сообража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соображать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сообража́л |
| Giống cái (она́) | сообража́ла |
| Giống trung (оно́) | сообража́ло |
| Số nhiều (они́) | сообража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сообража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сообража́йте |
Câu hỏi thường gặp
соображать nghĩa là gì?
соображать (động từ) nghĩa là hiểu, lĩnh hội.
соображать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сообража́ть (phiên âm Latinh soobražátʹ, IPA [sɐɐbrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.