TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соо́бщник

giống đựcđộng vật
soóbščnik[sɐˈopɕːnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соо́бщник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соо́бщник nghĩa là kẻ đồng mưu, đồng lõa.

Nghĩa của соо́бщник

Danh từ

  1. Kẻ đồng mưu, đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Biến cách của соо́бщник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соо́бщниксоо́бщники
Sinh cách кого? чего?соо́бщникасоо́бщников
Tặng cách кому? чему?соо́бщникусоо́бщникам
Đối cách кого? что?соо́бщникасоо́бщников
Công cụ cách кем? чем?соо́бщникомсоо́бщниками
Giới cách о ком? о чём?соо́бщникесоо́бщниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сообщник nghĩa là gì?

сообщник (danh từ) nghĩa là kẻ đồng mưu, đồng lõa.

сообщник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соо́бщник (phiên âm Latinh soóbščnik, IPA [sɐˈopɕːnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.