TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сообщи́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
soobščítʹ[sɐɐpˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сообщи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сообщи́ть nghĩa là báo, thông báo.

Nghĩa của сообщи́ть

Động từ

  1. Báo, thông báo, cho biết.

Cặp thể của сообщи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сообщи́ть

NgôiTương lai
ясообщу́
тысообщи́шь
он / она́ / оно́сообщи́т
мысообщи́м
высообщи́те
они́сообща́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сообщи́л
Giống cái (она́)сообщи́ла
Giống trung (оно́)сообщи́ло
Số nhiều (они́)сообщи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сообщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сообщи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сообщи́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của сообщи́ть

Câu ví dụ với сообщи́ть

  • Они собираются сообщить мне результаты в понедельник. Họ sẽ cho tôi biết kết quả vào thứ Hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8016892
  • Я сообщил ему о её приезде. Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3687375
  • Я сообщу вам, когда он будет готов. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7709230
  • Почему мне не сообщили? Sao không ai báo cho tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4391413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сообщить nghĩa là gì?

сообщить (động từ) nghĩa là báo, thông báo.

сообщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сообщи́ть (phiên âm Latinh soobščítʹ, IPA [sɐɐpˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.