сооружа́ть
Dấu sắc trên сооружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сооружа́ть nghĩa là xây dựng, kiến thiết.
Nghĩa của сооружа́ть
Động từ
- Xây dựng, kiến thiết, dựng nên, dựng lên, dựng, xây; (khẩu ngữ) (мастерить) làm. + đối cách
- сооружа́ть па́мятникdựng đài kỷ niệm
Chia động từ сооружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сооружа́ю |
| ты | сооружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | сооружа́ет |
| мы | сооружа́ем |
| вы | сооружа́ете |
| они́ | сооружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сооружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сооружа́л |
| Giống cái (она́) | сооружа́ла |
| Giống trung (оно́) | сооружа́ло |
| Số nhiều (они́) | сооружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сооружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сооружа́йте |
Câu hỏi thường gặp
сооружать nghĩa là gì?
сооружать (động từ) nghĩa là xây dựng, kiến thiết.
сооружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сооружа́ть (phiên âm Latinh sooružátʹ, IPA [sɐɐrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.