TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сооте́чественник

giống đựcđộng vật
sootéčestvennik[sɐɐˈtʲet͡ɕɪstvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сооте́чественник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сооте́чественник nghĩa là người đồng bào.

Nghĩa của сооте́чественник

Danh từ

  1. Người đồng bào; (số nhiều) đồng bào.

Biến cách của сооте́чественник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сооте́чественниксооте́чественники
Sinh cách кого? чего?сооте́чественникасооте́чественников
Tặng cách кому? чему?сооте́чественникусооте́чественникам
Đối cách кого? что?сооте́чественникасооте́чественников
Công cụ cách кем? чем?сооте́чественникомсооте́чественниками
Giới cách о ком? о чём?сооте́чественникесооте́чественниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соотечественник nghĩa là gì?

соотечественник (danh từ) nghĩa là người đồng bào.

соотечественник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сооте́чественник (phiên âm Latinh sootéčestvennik, IPA [sɐɐˈtʲet͡ɕɪstvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.