TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопе́рница

giống cáiđộng vật
sopérnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопе́рница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопе́рница nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Nghĩa của сопе́рница

Nghĩa lấy theo mục соперник.

Danh từ

  1. [Người, kẻ] đối thủ, địch thủ, đối phương, kình địch; (в спорте (cũng)) đấu thủ; (в любви) [người] tình địch; (конкурент) người cạnh tranh.

Biến cách của сопе́рница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сопе́рницасопе́рницы
Sinh cách кого? чего?сопе́рницысопе́рниц
Tặng cách кому? чему?сопе́рницесопе́рницам
Đối cách кого? что?сопе́рницусопе́рниц
Công cụ cách кем? чем?сопе́рницейсопе́рницами
Giới cách о ком? о чём?сопе́рницесопе́рницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соперница nghĩa là gì?

соперница (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.

соперница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопе́рница (phiên âm Latinh sopérnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.