TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́пка

giống cáibất động vật
sópka[ˈsopkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́пка nghĩa là núi, đồi trọc.

Nghĩa của со́пка

Danh từ

  1. Núi, đồi trọc; xôpca (научн.); (вулкан) núi lửa bùn, núi lửa, hỏa sơn.

Biến cách của со́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́пкасо́пки
Sinh cách кого? чего?со́пкисо́пок
Tặng cách кому? чему?со́пкесо́пкам
Đối cách кого? что?со́пкусо́пки
Công cụ cách кем? чем?со́пкойсо́пками
Giới cách о ком? о чём?со́пкесо́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сопка nghĩa là gì?

сопка (danh từ) nghĩa là núi, đồi trọc.

сопка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́пка (phiên âm Latinh sópka, IPA [ˈsopkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.