TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соподчине́ние

giống trungbất động vật
sopodčinénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соподчине́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соподчине́ние nghĩa là so sánh được.

Nghĩa của соподчине́ние

Danh từ

  1. Có thể đối chiếu được, so sánh được.

Biến cách của соподчине́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соподчине́ниесоподчине́ния
Sinh cách кого? чего?соподчине́ниясоподчине́ний
Tặng cách кому? чему?соподчине́ниюсоподчине́ниям
Đối cách кого? что?соподчине́ниесоподчине́ния
Công cụ cách кем? чем?соподчине́ниемсоподчине́ниями
Giới cách о ком? о чём?соподчине́ниисоподчине́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соподчинение nghĩa là gì?

соподчинение (danh từ) nghĩa là so sánh được.

соподчинение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соподчине́ние (phiên âm Latinh sopodčinénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.