TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопоставле́ние

giống trungbất động vật
sopostavlénije[səpəstɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопоставле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопоставле́ние nghĩa là sự đối chiếu, so sánh.

Nghĩa của сопоставле́ние

Danh từ

  1. Sự đối chiếu, so sánh, so.

Biến cách của сопоставле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сопоставле́ниесопоставле́ния
Sinh cách кого? чего?сопоставле́ниясопоставле́ний
Tặng cách кому? чему?сопоставле́ниюсопоставле́ниям
Đối cách кого? что?сопоставле́ниесопоставле́ния
Công cụ cách кем? чем?сопоставле́ниемсопоставле́ниями
Giới cách о ком? о чём?сопоставле́ниисопоставле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сопоставление nghĩa là gì?

сопоставление (danh từ) nghĩa là sự đối chiếu, so sánh.

сопоставление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопоставле́ние (phiên âm Latinh sopostavlénije, IPA [səpəstɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.