TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопра́но

giống trungbất động vật
sopráno[sɐˈpranə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопра́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопра́но nghĩa là giọng xôpranô, giọng nữ cao, bè xôpranô.

Nghĩa của сопра́но

Danh từ

  1. Giọng xôpranô, giọng nữ cao.
  2. в муз. произведении Bè xôpranô.

Câu hỏi thường gặp

сопрано nghĩa là gì?

сопрано (danh từ) nghĩa là giọng xôpranô, giọng nữ cao, bè xôpranô.

сопрано đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопра́но (phiên âm Latinh sopráno, IPA [sɐˈpranə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.