TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопредседа́тель

giống đựcđộng vật
sopredsedátelʹ[səprʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопредседа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопредседа́тель nghĩa là đồng chủ tịch.

Nghĩa của сопредседа́тель

Danh từ

  1. Đồng chủ tịch.

Biến cách của сопредседа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сопредседа́тельсопредседа́тели
Sinh cách кого? чего?сопредседа́телясопредседа́телей
Tặng cách кому? чему?сопредседа́телюсопредседа́телям
Đối cách кого? что?сопредседа́телясопредседа́телей
Công cụ cách кем? чем?сопредседа́телемсопредседа́телями
Giới cách о ком? о чём?сопредседа́телесопредседа́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сопредседатель nghĩa là gì?

сопредседатель (danh từ) nghĩa là đồng chủ tịch.

сопредседатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопредседа́тель (phiên âm Latinh sopredsedátelʹ, IPA [səprʲɪt͡sʲsʲɪˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.