сопроводи́ть
Dấu sắc trên сопроводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сопроводи́ть nghĩa là hộ tống.
Nghĩa của сопроводи́ть
Động từ
- Hộ tống.
Cặp thể của сопроводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сопроводи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сопровожу́ |
| ты | сопроводи́шь |
| он / она́ / оно́ | сопроводи́т |
| мы | сопроводи́м |
| вы | сопроводи́те |
| они́ | сопроводя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сопроводи́л |
| Giống cái (она́) | сопроводи́ла |
| Giống trung (оно́) | сопроводи́ло |
| Số nhiều (они́) | сопроводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сопроводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сопроводи́те |
Họ từ của сопроводи́ть
Câu hỏi thường gặp
сопроводить nghĩa là gì?
сопроводить (động từ) nghĩa là hộ tống.
сопроводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сопроводи́ть (phiên âm Latinh soprovodítʹ, IPA [səprəvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.