TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопроводи́ть

thể hoàn thành
soprovodítʹ[səprəvɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопроводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопроводи́ть nghĩa là hộ tống.

Nghĩa của сопроводи́ть

Động từ

  1. Hộ tống.

Cặp thể của сопроводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сопроводи́ть

NgôiTương lai
ясопровожу́
тысопроводи́шь
он / она́ / оно́сопроводи́т
мысопроводи́м
высопроводи́те
они́сопроводя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сопроводи́л
Giống cái (она́)сопроводи́ла
Giống trung (оно́)сопроводи́ло
Số nhiều (они́)сопроводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сопроводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сопроводи́те

Họ từ của сопроводи́ть

Câu hỏi thường gặp

сопроводить nghĩa là gì?

сопроводить (động từ) nghĩa là hộ tống.

сопроводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопроводи́ть (phiên âm Latinh soprovodítʹ, IPA [səprəvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.