TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопровожда́ющий

giống đựcđộng vật
soprovoždájuščij[səprəvɐʐˈdajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопровожда́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопровожда́ющий nghĩa là người đi theo, người tùy tùng.

Nghĩa của сопровожда́ющий

Danh từ

  1. Người đi theo, người tùy tùng, người tùy tòng, người hộ tống.

Biến cách của сопровожда́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сопровожда́ющийсопровожда́ющие
Sinh cách кого? чего?сопровожда́ющегосопровожда́ющих
Tặng cách кому? чему?сопровожда́ющемусопровожда́ющим
Đối cách кого? что?сопровожда́ющегосопровожда́ющих
Công cụ cách кем? чем?сопровожда́ющимсопровожда́ющими
Giới cách о ком? о чём?сопровожда́ющемсопровожда́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сопровождающий nghĩa là gì?

сопровождающий (danh từ) nghĩa là người đi theo, người tùy tùng.

сопровождающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопровожда́ющий (phiên âm Latinh soprovoždájuščij, IPA [səprəvɐʐˈdajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.