сопротивля́ться
Dấu sắc trên сопротивля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сопротивля́ться nghĩa là chống cự, chống lại.
Nghĩa của сопротивля́ться
Động từ
- Chống cự, chống lại, phản kháng, để kháng, đề kháng, chống chọi. + tặng cách
- сопротивля́ться на́тиску врага́chống lại sự tấn công của quân thù
- сопротивля́ться боле́зниchống lại bệnh tật
Chia động từ сопротивля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сопротивля́юсь |
| ты | сопротивля́ешься |
| он / она́ / оно́ | сопротивля́ется |
| мы | сопротивля́емся |
| вы | сопротивля́етесь |
| они́ | сопротивля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сопротивляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сопротивля́лся |
| Giống cái (она́) | сопротивля́лась |
| Giống trung (оно́) | сопротивля́лось |
| Số nhiều (они́) | сопротивля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сопротивля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сопротивля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
сопротивляться nghĩa là gì?
сопротивляться (động từ) nghĩa là chống cự, chống lại.
сопротивляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сопротивля́ться (phiên âm Latinh soprotivljátʹsja, IPA [səprətʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.