TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сопротивля́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soprotivljátʹsja[səprətʲɪˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сопротивля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сопротивля́ться nghĩa là chống cự, chống lại.

Nghĩa của сопротивля́ться

Động từ

  1. Chống cự, chống lại, phản kháng, để kháng, đề kháng, chống chọi. + tặng cách
    • сопротивля́ться на́тиску врага́chống lại sự tấn công của quân thù
    • сопротивля́ться боле́зниchống lại bệnh tật

Chia động từ сопротивля́ться

NgôiHiện tại
ясопротивля́юсь
тысопротивля́ешься
он / она́ / оно́сопротивля́ется
мысопротивля́емся
высопротивля́етесь
они́сопротивля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сопротивляться.

Quá khứ

Giống đực (он)сопротивля́лся
Giống cái (она́)сопротивля́лась
Giống trung (оно́)сопротивля́лось
Số nhiều (они́)сопротивля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сопротивля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сопротивля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сопротивляться nghĩa là gì?

сопротивляться (động từ) nghĩa là chống cự, chống lại.

сопротивляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сопротивля́ться (phiên âm Latinh soprotivljátʹsja, IPA [səprətʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.