TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соразме́рность

giống cáibất động vật
sorazmérnostʹ[sərɐzˈmʲernəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соразме́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соразме́рность nghĩa là cân đối, cân xứng.

Nghĩa của соразме́рность

Danh từ

  1. [Sự, tính] cân đối, cân xứng, phù hợp, hài hòa, hợp tỷ lệ.

Biến cách của соразме́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соразме́рностьсоразме́рности
Sinh cách кого? чего?соразме́рностисоразме́рностей
Tặng cách кому? чему?соразме́рностисоразме́рностям
Đối cách кого? что?соразме́рностьсоразме́рности
Công cụ cách кем? чем?соразме́рностьюсоразме́рностями
Giới cách о ком? о чём?соразме́рностисоразме́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соразмерность nghĩa là gì?

соразмерность (danh từ) nghĩa là cân đối, cân xứng.

соразмерность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соразме́рность (phiên âm Latinh sorazmérnostʹ, IPA [sərɐzˈmʲernəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.