TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соразмеря́ть

thể chưa hoàn thành
sorazmerjátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соразмеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соразмеря́ть nghĩa là làm cân xứng, làm cân đối.

Nghĩa của соразмеря́ть

Động từ

  1. Làm... cân xứng, làm... cân đối, làm... hợp, l... vừa. + đối cách
    • соразмеря́ть затра́ты с дохо́дамиđiều chỉnh chi cân đối với thu

Cặp thể của соразмеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соразмеря́ть

NgôiHiện tại
ясоразмеря́ю
тысоразмеря́ешь
он / она́ / оно́соразмеря́ет
мысоразмеря́ем
высоразмеря́ете
они́соразмеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соразмерять.

Quá khứ

Giống đực (он)соразмеря́л
Giống cái (она́)соразмеря́ла
Giống trung (оно́)соразмеря́ло
Số nhiều (они́)соразмеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соразмеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соразмеря́йте

Câu hỏi thường gặp

соразмерять nghĩa là gì?

соразмерять (động từ) nghĩa là làm cân xứng, làm cân đối.

соразмерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соразмеря́ть (phiên âm Latinh sorazmerjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.