соразмеря́ть
Dấu sắc trên соразмеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соразмеря́ть nghĩa là làm cân xứng, làm cân đối.
Nghĩa của соразмеря́ть
Động từ
- Làm... cân xứng, làm... cân đối, làm... hợp, l... vừa. + đối cách
- соразмеря́ть затра́ты с дохо́дамиđiều chỉnh chi cân đối với thu
Cặp thể của соразмеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соразмеря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | соразмеря́ю |
| ты | соразмеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | соразмеря́ет |
| мы | соразмеря́ем |
| вы | соразмеря́ете |
| они́ | соразмеря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соразмерять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соразмеря́л |
| Giống cái (она́) | соразмеря́ла |
| Giống trung (оно́) | соразмеря́ло |
| Số nhiều (они́) | соразмеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соразмеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соразмеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
соразмерять nghĩa là gì?
соразмерять (động từ) nghĩa là làm cân xứng, làm cân đối.
соразмерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соразмеря́ть (phiên âm Latinh sorazmerjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.