TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соревнова́ться

thể chưa hoàn thành
sorevnovátʹsja[sərʲɪvnɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соревнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соревнова́ться nghĩa là thi đua, tranh đua.

Nghĩa của соревнова́ться

Động từ

  1. Thi đua, tranh đua, thi tài. с + công cụ cách

Chia động từ соревнова́ться

NgôiHiện tại
ясоревну́юсь
тысоревну́ешься
он / она́ / оно́соревну́ется
мысоревну́емся
высоревну́етесь
они́соревну́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соревноваться.

Quá khứ

Giống đực (он)соревнова́лся
Giống cái (она́)соревнова́лась
Giống trung (оно́)соревнова́лось
Số nhiều (они́)соревнова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соревну́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соревну́йтесь

Câu hỏi thường gặp

соревноваться nghĩa là gì?

соревноваться (động từ) nghĩa là thi đua, tranh đua.

соревноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соревнова́ться (phiên âm Latinh sorevnovátʹsja, IPA [sərʲɪvnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.