сори́ть
Dấu sắc trên сори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сори́ть nghĩa là xả rác.
Nghĩa của сори́ть
Động từ
- Xả rác. + công cụ cách
- не сори́те на́ полđừng xả rác lên sàn
- сори́ть деньга́миphung phí tiền bạc, vung tiền, tiêu tiền như rác
Cặp thể của сори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сори́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сорю́ |
| ты | сори́шь |
| он / она́ / оно́ | сори́т |
| мы | сори́м |
| вы | сори́те |
| они́ | соря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сори́л |
| Giống cái (она́) | сори́ла |
| Giống trung (оно́) | сори́ло |
| Số nhiều (они́) | сори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сори́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сори́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сори́ть
Câu hỏi thường gặp
сорить nghĩa là gì?
сорить (động từ) nghĩa là xả rác.
сорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сори́ть (phiên âm Latinh sorítʹ, IPA [sɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.