TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сори́ть

thể chưa hoàn thành
sorítʹ[sɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сори́ть nghĩa là xả rác.

Nghĩa của сори́ть

Động từ

  1. Xả rác. + công cụ cách
    • не сори́те на́ полđừng xả rác lên sàn
    • сори́ть деньга́миphung phí tiền bạc, vung tiền, tiêu tiền như rác

Cặp thể của сори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сори́ть

NgôiHiện tại
ясорю́
тысори́шь
он / она́ / оно́сори́т
мысори́м
высори́те
они́соря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сорить.

Quá khứ

Giống đực (он)сори́л
Giống cái (она́)сори́ла
Giống trung (оно́)сори́ло
Số nhiều (они́)сори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сори́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сори́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của сори́ть

Câu hỏi thường gặp

сорить nghĩa là gì?

сорить (động từ) nghĩa là xả rác.

сорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сори́ть (phiên âm Latinh sorítʹ, IPA [sɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.