TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сори́нка

giống cáibất động vật
sorínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сори́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сори́нка nghĩa là mảnh rác, cọng rác.

Nghĩa của сори́нка

Danh từ

  1. Mảnh rác, cọng rác, hạt bụi.

Biến cách của сори́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сори́нкасори́нки
Sinh cách кого? чего?сори́нкисори́нок
Tặng cách кому? чему?сори́нкесори́нкам
Đối cách кого? что?сори́нкусори́нки
Công cụ cách кем? чем?сори́нкойсори́нками
Giới cách о ком? о чём?сори́нкесори́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соринка nghĩa là gì?

соринка (danh từ) nghĩa là mảnh rác, cọng rác.

соринка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сори́нка (phiên âm Latinh sorínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.