TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сортимент

giống đực
sortiment giọng máy của trình duyệt

сортимент nghĩa là loại, kiểu.

Nghĩa của сортимент

Danh từ

  1. Loại, kiểu, cỡ.

Câu hỏi thường gặp

сортимент nghĩa là gì?

сортимент (danh từ) nghĩa là loại, kiểu.

сортимент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сортимент (phiên âm Latinh sortiment); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.