сортирова́ть
Dấu sắc trên сортирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сортирова́ть nghĩa là phân loại, chia loại.
Nghĩa của сортирова́ть
Động từ
- Phân loại, chia loại, phân hạng, phân cấp, xếp loại.
- сортирова́ть зерно́phân loại ngũ cốc
Cặp thể của сортирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сортирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сортиру́ю |
| ты | сортиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | сортиру́ет |
| мы | сортиру́ем |
| вы | сортиру́ете |
| они́ | сортиру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сортировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сортирова́л |
| Giống cái (она́) | сортирова́ла |
| Giống trung (оно́) | сортирова́ло |
| Số nhiều (они́) | сортирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сортиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сортиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
сортировать nghĩa là gì?
сортировать (động từ) nghĩa là phân loại, chia loại.
сортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сортирова́ть (phiên âm Latinh sortirovátʹ, IPA [sərtʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.