TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сортирова́ть

thể chưa hoàn thành
sortirovátʹ[sərtʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сортирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сортирова́ть nghĩa là phân loại, chia loại.

Nghĩa của сортирова́ть

Động từ

  1. Phân loại, chia loại, phân hạng, phân cấp, xếp loại.
    • сортирова́ть зерно́phân loại ngũ cốc

Cặp thể của сортирова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сортирова́ть

NgôiHiện tại
ясортиру́ю
тысортиру́ешь
он / она́ / оно́сортиру́ет
мысортиру́ем
высортиру́ете
они́сортиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сортировать.

Quá khứ

Giống đực (он)сортирова́л
Giống cái (она́)сортирова́ла
Giống trung (оно́)сортирова́ло
Số nhiều (они́)сортирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сортиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сортиру́йте

Câu hỏi thường gặp

сортировать nghĩa là gì?

сортировать (động từ) nghĩa là phân loại, chia loại.

сортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сортирова́ть (phiên âm Latinh sortirovátʹ, IPA [sərtʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.