TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сортиро́вщик

giống đựcđộng vật
sortiróvščik[sərtʲɪˈrofɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сортиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сортиро́вщик nghĩa là người thợ phân loại.

Nghĩa của сортиро́вщик

Danh từ

  1. Người thợ phân loại.

Biến cách của сортиро́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сортиро́вщиксортиро́вщики
Sinh cách кого? чего?сортиро́вщикасортиро́вщиков
Tặng cách кому? чему?сортиро́вщикусортиро́вщикам
Đối cách кого? что?сортиро́вщикасортиро́вщиков
Công cụ cách кем? чем?сортиро́вщикомсортиро́вщиками
Giới cách о ком? о чём?сортиро́вщикесортиро́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сортировщик nghĩa là gì?

сортировщик (danh từ) nghĩa là người thợ phân loại.

сортировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сортиро́вщик (phiên âm Latinh sortiróvščik, IPA [sərtʲɪˈrofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.