TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сортиро́вщица

giống cáiđộng vật
sortiróvščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сортиро́вщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сортиро́вщица nghĩa là người thợ phân loại.

Nghĩa của сортиро́вщица

Danh từ

  1. Người thợ phân loại.

Biến cách của сортиро́вщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сортиро́вщицасортиро́вщицы
Sinh cách кого? чего?сортиро́вщицысортиро́вщиц
Tặng cách кому? чему?сортиро́вщицесортиро́вщицам
Đối cách кого? что?сортиро́вщицусортиро́вщиц
Công cụ cách кем? чем?сортиро́вщицейсортиро́вщицами
Giới cách о ком? о чём?сортиро́вщицесортиро́вщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сортировщица nghĩa là gì?

сортировщица (danh từ) nghĩa là người thợ phân loại.

сортировщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сортиро́вщица (phiên âm Latinh sortiróvščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.