сортовой
sortovoj
giọng máy của trình duyệt
сортовой nghĩa là loại đặc biệt.
Nghĩa của сортовой
Tính từ
- Thuộc về loại tốt, loại đặc biệt.
- сортово́е стекло́thủy tinh đặc biệt
- сортова́я мука́bột loại tốt
- сортовы́е семена́hạt giống chọn lọc
- сортово́е зерно́ngũ cốc giống tốt
- сортово́е желе́зо(kỹ thuật) sản phẩm cán định hình, sắt định hình
Câu hỏi thường gặp
сортовой nghĩa là gì?
сортовой (tính từ) nghĩa là loại đặc biệt.
сортовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сортовой (phiên âm Latinh sortovoj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.