TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соси́ска

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sosíska[sɐˈsʲiskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соси́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соси́ска nghĩa là xúc xích, dồi.

Nghĩa của соси́ска

Danh từ

  1. Xúc xích, dồi; (охотничья) lạp xường.

Biến cách của соси́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соси́скасоси́ски
Sinh cách кого? чего?соси́скисоси́сок
Tặng cách кому? чему?соси́скесоси́скам
Đối cách кого? что?соси́скусоси́ски
Công cụ cách кем? чем?соси́скойсоси́сками
Giới cách о ком? о чём?соси́скесоси́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сосиска nghĩa là gì?

сосиска (danh từ) nghĩa là xúc xích, dồi.

сосиска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соси́ска (phiên âm Latinh sosíska, IPA [sɐˈsʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.