TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соска́кивать

thể chưa hoàn thành
soskákivatʹ[sɐˈskakʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соска́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соска́кивать nghĩa là nhảy xuống.

Nghĩa của соска́кивать

Động từ

  1. прыгать Nhảy xuống; (khẩu ngữ) (быстро вставать) bật đứng dậy, vụt đứng lên.
    • соскочи́ть с ло́щадиnhảy xuống ngựa
    • соска́кивать на ходу́nhảy xuống khi xe (tàu) đang chạy, nhảy tàu
    • соска́кивать со сту́лаbật đứng dậy khỏi ghế
  2. khẩu ngữ падать Rơi xuống, tụt xuống, tuột xuống, trụt xuống.

Cặp thể của соска́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соска́кивать

NgôiHiện tại
ясоска́киваю
тысоска́киваешь
он / она́ / оно́соска́кивает
мысоска́киваем
высоска́киваете
они́соска́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соскакивать.

Quá khứ

Giống đực (он)соска́кивал
Giống cái (она́)соска́кивала
Giống trung (оно́)соска́кивало
Số nhiều (они́)соска́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соска́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соска́кивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với соска́кивать

Đồng nghĩa

Họ từ của соска́кивать

Câu hỏi thường gặp

соскакивать nghĩa là gì?

соскакивать (động từ) nghĩa là nhảy xuống.

соскакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соска́кивать (phiên âm Latinh soskákivatʹ, IPA [sɐˈskakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.