TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосло́вие

giống trungbất động vật
soslóvije[sɐsˈɫovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосло́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосло́вие nghĩa là đẳng cấp, tầng lớp.

Nghĩa của сосло́вие

Danh từ

  1. Đẳng cấp, tầng lớp.
    • купе́ческое сосло́виеtầng lớp thương nhân, giới nhà buôn
    • тре́тье сосло́вие(lịch sử) đẳng cấp thứ ba

Biến cách của сосло́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосло́виесосло́вия
Sinh cách кого? чего?сосло́виясосло́вий
Tặng cách кому? чему?сосло́виюсосло́виям
Đối cách кого? что?сосло́виесосло́вия
Công cụ cách кем? чем?сосло́виемсосло́виями
Giới cách о ком? о чём?сосло́виисосло́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сословие nghĩa là gì?

сословие (danh từ) nghĩa là đẳng cấp, tầng lớp.

сословие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосло́вие (phiên âm Latinh soslóvije, IPA [sɐsˈɫovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.