TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосредото́чение

giống trungbất động vật
sosredotóčenije[səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосредото́чение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосредото́чение nghĩa là sự tập trung.

Nghĩa của сосредото́чение

Danh từ

  1. Sự tập trung.

Biến cách của сосредото́чение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосредото́чениесосредото́чения
Sinh cách кого? чего?сосредото́чениясосредото́чений
Tặng cách кому? чему?сосредото́чениюсосредото́чениям
Đối cách кого? что?сосредото́чениесосредото́чения
Công cụ cách кем? чем?сосредото́чениемсосредото́чениями
Giới cách о ком? о чём?сосредото́чениисосредото́чениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сосредото́чение

Câu hỏi thường gặp

сосредоточение nghĩa là gì?

сосредоточение (danh từ) nghĩa là sự tập trung.

сосредоточение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосредото́чение (phiên âm Latinh sosredotóčenije, IPA [səsrʲɪdɐˈtot͡ɕɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.