TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

состави́тель

giống đựcđộng vật
sostavítelʹ[səstɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên состави́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

состави́тель nghĩa là soạn giả, người xếp đặt.

Nghĩa của состави́тель

Danh từ

  1. Soạn giả, người xếp đặt.

Biến cách của состави́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?состави́тельсостави́тели
Sinh cách кого? чего?состави́телясостави́телей
Tặng cách кому? чему?состави́телюсостави́телям
Đối cách кого? что?состави́телясостави́телей
Công cụ cách кем? чем?состави́телемсостави́телями
Giới cách о ком? о чём?состави́телесостави́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

составитель nghĩa là gì?

составитель (danh từ) nghĩa là soạn giả, người xếp đặt.

составитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là состави́тель (phiên âm Latinh sostavítelʹ, IPA [səstɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.