соста́вить
Dấu sắc trên соста́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
соста́вить nghĩa là lập, soạn thảo, phổ, sáng tác.
Nghĩa của соста́вить
Động từ
- Lập, soạn thảo (danh sách, kế hoạch); hợp thành, tạo thành; lên tới, chiếm (составля́ет 10% — chiếm 10%).
- Phổ, sáng tác.
Cặp thể của соста́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ соста́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | соста́влю |
| ты | соста́вишь |
| он / она́ / оно́ | соста́вит |
| мы | соста́вим |
| вы | соста́вите |
| они́ | соста́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | соста́вил |
| Giống cái (она́) | соста́вила |
| Giống trung (оно́) | соста́вило |
| Số nhiều (они́) | соста́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | соста́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | соста́вьте |
Họ từ của соста́вить
Câu ví dụ với соста́вить
- Помогите мне составить список. Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10284343
- Помоги мне составить список. Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10284344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
составить nghĩa là gì?
составить (động từ) nghĩa là lập, soạn thảo, phổ, sáng tác.
составить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là соста́вить (phiên âm Latinh sostávitʹ, IPA [sɐˈstavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.