TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

состоя́тельный

sostojátelʹnyj[səstɐˈjætʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên состоя́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

состоя́тельный nghĩa là sung túc, khá giả, có căn cứ, xác đáng.

Nghĩa của состоя́тельный

Tính từ

  1. обеспеченный Sung túc, khá giả, no đủ, đàng hoàng, giàu có.
  2. обоснованный Có căn cứ, xác đáng, vững vàng.

Biến cách của состоя́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсостоя́тельныйсостоя́тельноесостоя́тельнаясостоя́тельные
Sinh cáchсостоя́тельногосостоя́тельногосостоя́тельнойсостоя́тельных
Tặng cáchсостоя́тельномусостоя́тельномусостоя́тельнойсостоя́тельным
Đối cáchсостоя́тельный / состоя́тельногосостоя́тельноесостоя́тельнуюсостоя́тельные / состоя́тельных
Công cụ cáchсостоя́тельнымсостоя́тельнымсостоя́тельнойсостоя́тельными
Giới cáchсостоя́тельномсостоя́тельномсостоя́тельнойсостоя́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

состоятельный nghĩa là gì?

состоятельный (tính từ) nghĩa là sung túc, khá giả, có căn cứ, xác đáng.

состоятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là состоя́тельный (phiên âm Latinh sostojátelʹnyj, IPA [səstɐˈjætʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.