TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сострада́тельный

sostradátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сострада́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сострада́тельный nghĩa là thương hại, thông cảm.

Nghĩa của сострада́тельный

Tính từ

  1. Đầy lòng trắc ẩn thương xót, thương hại, thông cảm.
    • сострадательный взглядcái nhìn thương hại

Biến cách của сострада́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсострада́тельныйсострада́тельноесострада́тельнаясострада́тельные
Sinh cáchсострада́тельногосострада́тельногосострада́тельнойсострада́тельных
Tặng cáchсострада́тельномусострада́тельномусострада́тельнойсострада́тельным
Đối cáchсострада́тельныйсострада́тельноесострада́тельнуюсострада́тельные
Công cụ cáchсострада́тельнымсострада́тельнымсострада́тельнойсострада́тельными
Giới cáchсострада́тельномсострада́тельномсострада́тельнойсострада́тельных
Dạng ngắnсострада́теленсострада́тельносострада́тельнасострада́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сострадательный nghĩa là gì?

сострадательный (tính từ) nghĩa là thương hại, thông cảm.

сострадательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сострада́тельный (phiên âm Latinh sostradátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.