TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

состяза́ться

thể chưa hoàn thành
sostjazátʹsja[səsʲtʲɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên состяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

состяза́ться nghĩa là thi, đua.

Nghĩa của состяза́ться

Động từ

  1. Thi, đua, đọ, đấu, thi đua, tranh đua, thi tài, thi đấu.
    • состяза́ться в бе́геthi chạy
    • состяза́ться в остроу́мииthi tài hóm hỉnh

Chia động từ состяза́ться

NgôiHiện tại
ясостяза́юсь
тысостяза́ешься
он / она́ / оно́состяза́ется
мысостяза́емся
высостяза́етесь
они́состяза́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + состязаться.

Quá khứ

Giống đực (он)состяза́лся
Giống cái (она́)состяза́лась
Giống trung (оно́)состяза́лось
Số nhiều (они́)состяза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)состяза́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)состяза́йтесь

Câu hỏi thường gặp

состязаться nghĩa là gì?

состязаться (động từ) nghĩa là thi, đua.

состязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là состяза́ться (phiên âm Latinh sostjazátʹsja, IPA [səsʲtʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.