состяза́ться
Dấu sắc trên состяза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
состяза́ться nghĩa là thi, đua.
Nghĩa của состяза́ться
Động từ
- Thi, đua, đọ, đấu, thi đua, tranh đua, thi tài, thi đấu.
- состяза́ться в бе́геthi chạy
- состяза́ться в остроу́мииthi tài hóm hỉnh
Chia động từ состяза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | состяза́юсь |
| ты | состяза́ешься |
| он / она́ / оно́ | состяза́ется |
| мы | состяза́емся |
| вы | состяза́етесь |
| они́ | состяза́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + состязаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | состяза́лся |
| Giống cái (она́) | состяза́лась |
| Giống trung (оно́) | состяза́лось |
| Số nhiều (они́) | состяза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | состяза́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | состяза́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
состязаться nghĩa là gì?
состязаться (động từ) nghĩa là thi, đua.
состязаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là состяза́ться (phiên âm Latinh sostjazátʹsja, IPA [səsʲtʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.