TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосу́д

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sosúd[sɐˈsut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосу́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосу́д nghĩa là cái vò, hũ.

Nghĩa của сосу́д

Danh từ

  1. Cái vò, hũ, ang, bình; (большой) cái vại, chum; (маленький) [cái] bình, lọ.
    • анат., бот.mạch
    • кровено́сные сосу́ды[các] mạch máu, huyết quản

Biến cách của сосу́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосу́дсосу́ды
Sinh cách кого? чего?сосу́дасосу́дов
Tặng cách кому? чему?сосу́дусосу́дам
Đối cách кого? что?сосу́дсосу́ды
Công cụ cách кем? чем?сосу́домсосу́дами
Giới cách о ком? о чём?сосу́десосу́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сосуд nghĩa là gì?

сосуд (danh từ) nghĩa là cái vò, hũ.

сосуд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосу́д (phiên âm Latinh sosúd, IPA [sɐˈsut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.