TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосу́лька

giống cáibất động vật
sosúlʹka[sɐˈsulʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосу́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосу́лька nghĩa là que băng, trụ băng.

Nghĩa của сосу́лька

Danh từ

  1. Que băng, trụ băng, cột băng.

Biến cách của сосу́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сосу́лькасосу́льки
Sinh cách кого? чего?сосу́лькисосу́лек
Tặng cách кому? чему?сосу́лькесосу́лькам
Đối cách кого? что?сосу́лькусосу́льки
Công cụ cách кем? чем?сосу́лькойсосу́льками
Giới cách о ком? о чём?сосу́лькесосу́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сосулька nghĩa là gì?

сосулька (danh từ) nghĩa là que băng, trụ băng.

сосулька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосу́лька (phiên âm Latinh sosúlʹka, IPA [sɐˈsulʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.