TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сосуществова́ть

thể chưa hoàn thành
sosuščestvovátʹ[səsʊɕːɪstvɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сосуществова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сосуществова́ть nghĩa là chung sống, cùng sống.

Nghĩa của сосуществова́ть

Động từ

  1. Chung sống, cùng sống, cộng tồn, song song tồn tại.

Chia động từ сосуществова́ть

NgôiHiện tại
ясосуществу́ю
тысосуществу́ешь
он / она́ / оно́сосуществу́ет
мысосуществу́ем
высосуществу́ете
они́сосуществу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сосуществовать.

Quá khứ

Giống đực (он)сосуществова́л
Giống cái (она́)сосуществова́ла
Giống trung (оно́)сосуществова́ло
Số nhiều (они́)сосуществова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сосуществу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сосуществу́йте

Câu hỏi thường gặp

сосуществовать nghĩa là gì?

сосуществовать (động từ) nghĩa là chung sống, cùng sống.

сосуществовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сосуществова́ть (phiên âm Latinh sosuščestvovátʹ, IPA [səsʊɕːɪstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.