TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сотворе́ние

giống trungbất động vật
sotvorénije[sətvɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сотворе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сотворе́ние nghĩa là sự sáng tạo.

Nghĩa của сотворе́ние

Danh từ

  1. Sự sáng tạo.
    • от сотворе́ния ми́раtừ thuở khai thiên lập dịa, từ khi tạo thiên lập dịa, từ lúc sáng thế kỷ

Biến cách của сотворе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сотворе́ниесотворе́ния
Sinh cách кого? чего?сотворе́ниясотворе́ний
Tặng cách кому? чему?сотворе́ниюсотворе́ниям
Đối cách кого? что?сотворе́ниесотворе́ния
Công cụ cách кем? чем?сотворе́ниемсотворе́ниями
Giới cách о ком? о чём?сотворе́ниисотворе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сотворение nghĩa là gì?

сотворение (danh từ) nghĩa là sự sáng tạo.

сотворение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сотворе́ние (phiên âm Latinh sotvorénije, IPA [sətvɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.