сотвори́ть
Dấu sắc trên сотвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сотвори́ть nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.
Nghĩa của сотвори́ть
Thể hoàn thành của твори́ть.
Động từ
- Sáng tạo, sáng tác, tạo tác.
- Làm, làm nên, tạo nên, tạo ra, thực hiện.
- Tạo, tạo nên, sáng tạo.
Cặp thể của сотвори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сотвори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сотворю́ |
| ты | сотвори́шь |
| он / она́ / оно́ | сотвори́т |
| мы | сотвори́м |
| вы | сотвори́те |
| они́ | сотворя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сотвори́л |
| Giống cái (она́) | сотвори́ла |
| Giống trung (оно́) | сотвори́ло |
| Số nhiều (они́) | сотвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сотвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сотвори́те |
Họ từ của сотвори́ть
Câu ví dụ với сотвори́ть
- В начале сотворил Бог небо и землю. Ban đầu Ðức Chúa Trời dựng nên trời đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1048530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сотворить nghĩa là gì?
сотворить (động từ) nghĩa là sáng tạo, sáng tác, làm, làm nên.
сотворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сотвори́ть (phiên âm Latinh sotvorítʹ, IPA [sətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.