TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сотру́дница

giống cáiđộng vật
sotrúdnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сотру́дница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сотру́дница nghĩa là người cộng sự, người cộng tác, nhân viên, viên chức.

Nghĩa của сотру́дница

Danh từ

  1. Người cộng sự, người cộng tác, cộng tác viên.
  2. служащий Nhân viên, viên chức, cán bộ.
  3. газеты Cộng tác viên, trợ bút.
    • нау́чный сотру́дницаcán bộ khoa học

Biến cách của сотру́дница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сотру́дницасотру́дницы
Sinh cách кого? чего?сотру́дницысотру́дниц
Tặng cách кому? чему?сотру́дницесотру́дницам
Đối cách кого? что?сотру́дницусотру́дниц
Công cụ cách кем? чем?сотру́дницейсотру́дницами
Giới cách о ком? о чём?сотру́дницесотру́дницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сотрудница nghĩa là gì?

сотрудница (danh từ) nghĩa là người cộng sự, người cộng tác, nhân viên, viên chức.

сотрудница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сотру́дница (phiên âm Latinh sotrúdnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.