сотру́дничать
Dấu sắc trên сотру́дничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сотру́дничать nghĩa là cộng tác, cộng sự, làm việc.
Nghĩa của сотру́дничать
Động từ
- Cộng tác, cộng sự, hợp tác. с + công cụ cách
- быть сотрудником Cộng tác, làm việc.
- сотру́дничать в газе́теlàm việc (cộng tác) trong tòa báo
Chia động từ сотру́дничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сотру́дничаю |
| ты | сотру́дничаешь |
| он / она́ / оно́ | сотру́дничает |
| мы | сотру́дничаем |
| вы | сотру́дничаете |
| они́ | сотру́дничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сотрудничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сотру́дничал |
| Giống cái (она́) | сотру́дничала |
| Giống trung (оно́) | сотру́дничало |
| Số nhiều (они́) | сотру́дничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сотру́дничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сотру́дничайте |
Họ từ của сотру́дничать
Câu ví dụ với сотру́дничать
- Вы собираетесь сотрудничать? Bạn sẽ cộng tác chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4308012
- Давайте сотрудничать. Hãy hợp tác nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8665573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сотрудничать nghĩa là gì?
сотрудничать (động từ) nghĩa là cộng tác, cộng sự, làm việc.
сотрудничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сотру́дничать (phiên âm Latinh sotrúdničatʹ, IPA [sɐˈtrudʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.