TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сотряса́ть

thể chưa hoàn thành
sotrjasátʹ[sətrʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сотряса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сотряса́ть nghĩa là làm chấn động, rung chuyển.

Nghĩa của сотряса́ть

Động từ

  1. Làm chấn động, rung chuyển, rung động.
    • взрыв сотря́с во́здухtiếng nổ rung chuyển (chấn động) không khí

Chia động từ сотряса́ть

NgôiHiện tại
ясотряса́ю
тысотряса́ешь
он / она́ / оно́сотряса́ет
мысотряса́ем
высотряса́ете
они́сотряса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сотрясать.

Quá khứ

Giống đực (он)сотряса́л
Giống cái (она́)сотряса́ла
Giống trung (оно́)сотряса́ло
Số nhiều (они́)сотряса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сотряса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сотряса́йте

Câu hỏi thường gặp

сотрясать nghĩa là gì?

сотрясать (động từ) nghĩa là làm chấn động, rung chuyển.

сотрясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сотряса́ть (phiên âm Latinh sotrjasátʹ, IPA [sətrʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.