TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́ус

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sóus[ˈsoʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́ус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́ус nghĩa là xốt, nước xốt.

Nghĩa của со́ус

Danh từ

  1. Xốt, nước xốt, nước chấm, lèo, nước lèo, nước thấm.
    • под други́м со́усом[che đậy] dưới hình thức khác

Biến cách của со́ус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́уссо́усы
Sinh cách кого? чего?со́усасо́усов
Tặng cách кому? чему?со́усусо́усам
Đối cách кого? что?со́уссо́усы
Công cụ cách кем? чем?со́усомсо́усами
Giới cách о ком? о чём?со́усесо́усах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соус nghĩa là gì?

соус (danh từ) nghĩa là xốt, nước xốt.

соус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́ус (phiên âm Latinh sóus, IPA [ˈsoʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.