со́хнуть
Dấu sắc trên со́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
со́хнуть nghĩa là khô đi, khô dần, khô cạn, khô khốc.
Nghĩa của со́хнуть
Động từ
- Khô đi, khô dần, khô.
- бельё со́хлоquần áo đang phơi khô
- пересыхать [bị] khô cạn, khô khốc, khô không khốc.
- испаряться Khô.
- кра́ска со́хнетson khô dần
- вянуть Khô héo.
- со́хнуть от тоски́héo hon (mòn mỏi, gầy mòn) vì buồn rầu, buồn héo hon
Cặp thể của со́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ со́хнуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | со́хну |
| ты | со́хнешь |
| он / она́ / оно́ | со́хнет |
| мы | со́хнем |
| вы | со́хнете |
| они́ | со́хнут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сохнуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | со́х |
| Giống cái (она́) | со́хла |
| Giống trung (оно́) | со́хло |
| Số nhiều (они́) | со́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | со́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | со́хните |
Họ từ của со́хнуть
Câu hỏi thường gặp
сохнуть nghĩa là gì?
сохнуть (động từ) nghĩa là khô đi, khô dần, khô cạn, khô khốc.
сохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là со́хнуть (phiên âm Latinh sóxnutʹ, IPA [ˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.