TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́хнуть

thể chưa hoàn thành
sóxnutʹ[ˈsoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́хнуть nghĩa là khô đi, khô dần, khô cạn, khô khốc.

Nghĩa của со́хнуть

Động từ

  1. Khô đi, khô dần, khô.
    • бельё со́хлоquần áo đang phơi khô
  2. пересыхать [bị] khô cạn, khô khốc, khô không khốc.
  3. испаряться Khô.
    • кра́ска со́хнетson khô dần
  4. вянуть Khô héo.
    • со́хнуть от тоски́héo hon (mòn mỏi, gầy mòn) vì buồn rầu, buồn héo hon

Cặp thể của со́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ со́хнуть

NgôiHiện tại
ясо́хну
тысо́хнешь
он / она́ / оно́со́хнет
мысо́хнем
высо́хнете
они́со́хнут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сохнуть.

Quá khứ

Giống đực (он)со́х
Giống cái (она́)со́хла
Giống trung (оно́)со́хло
Số nhiều (они́)со́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)со́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)со́хните

Họ từ của со́хнуть

Câu hỏi thường gặp

сохнуть nghĩa là gì?

сохнуть (động từ) nghĩa là khô đi, khô dần, khô cạn, khô khốc.

сохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́хнуть (phiên âm Latinh sóxnutʹ, IPA [ˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.