TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

со́усник

giống đựcbất động vật
sóusnik[ˈsoʊsnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên со́усник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

со́усник nghĩa là cái vịt xốt, bình đựng xốt.

Nghĩa của со́усник

Danh từ

  1. Cái vịt xốt, bình đựng xốt.

Biến cách của со́усник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?со́усниксо́усники
Sinh cách кого? чего?со́усникасо́усников
Tặng cách кому? чему?со́усникусо́усникам
Đối cách кого? что?со́усниксо́усники
Công cụ cách кем? чем?со́усникомсо́усниками
Giới cách о ком? о чём?со́усникесо́усниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

соусник nghĩa là gì?

соусник (danh từ) nghĩa là cái vịt xốt, bình đựng xốt.

соусник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là со́усник (phiên âm Latinh sóusnik, IPA [ˈsoʊsnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.