TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соуча́стник

giống đựcđộng vật
součástnik[səʊˈt͡ɕasnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соуча́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соуча́стник nghĩa là người cùng tham gia.

Nghĩa của соуча́стник

Danh từ

  1. Người cùng tham gia; (преступления) [kẻ, người] đồng phạm, đồng mưu, đồng lõa, tòng phạm.

Biến cách của соуча́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?соуча́стниксоуча́стники
Sinh cách кого? чего?соуча́стникасоуча́стников
Tặng cách кому? чему?соуча́стникусоуча́стникам
Đối cách кого? что?соуча́стникасоуча́стников
Công cụ cách кем? чем?соуча́стникомсоуча́стниками
Giới cách о ком? о чём?соуча́стникесоуча́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

соучастник nghĩa là gì?

соучастник (danh từ) nghĩa là người cùng tham gia.

соучастник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соуча́стник (phiên âm Latinh součástnik, IPA [səʊˈt͡ɕasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.